Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2240
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: loại áo không tay mặc bên ngoài áo sơ mi, thường là một phần của bộ vest hoặc để giữ ấm
📖 Định nghĩa (English): a sleeveless garment worn over a shirt, usually as part of a suit or for extra warmth
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He wore a black vest over his white shirt."
Dịch: Anh ấy mặc áo gile đen bên ngoài áo sơ mi trắng.. - ② "The vest has four pockets and is very practical."
- ③ "She bought a warm wool vest for the winter."
🔗 Collocations phổ biến: wear a vest · bulletproof vest · sweater vest · vest pocket
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun