vest

vest (áo gile, áo vest (không tay)) — loại áo không tay mặc bên ngoài áo sơ mi, thường là một phần của bộ vest hoặc để giữ ấm

Bài 2154/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
vest
Ngày đăng: — — Bài 2240
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2240
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: loại áo không tay mặc bên ngoài áo sơ mi, thường là một phần của bộ vest hoặc để giữ ấm

📖 Định nghĩa (English): a sleeveless garment worn over a shirt, usually as part of a suit or for extra warmth

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He wore a black vest over his white shirt."
    Dịch: Anh ấy mặc áo gile đen bên ngoài áo sơ mi trắng..
  2. "The vest has four pockets and is very practical."
  3. "She bought a warm wool vest for the winter."

🔗 Collocations phổ biến: wear a vest · bulletproof vest · sweater vest · vest pocket

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách