babysit

babysit (trông trẻ) — Trông nom, chăm sóc trẻ em khi bố mẹ chúng vắng nhà.

Bài 1383/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
babysit
Ngày đăng: — — Bài 1460
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1460
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trông nom, chăm sóc trẻ em khi bố mẹ chúng vắng nhà.

📖 Định nghĩa (English): To take care of children while their parents are away.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I babysit my nephew every Saturday."
    Dịch: Tôi trông cháu trai mỗi thứ Bảy..
  2. "She earns extra money by babysitting for neighbors."
  3. "Could you babysit for us on Friday night?"

🔗 Collocations phổ biến: babysit for someone · babysit on weekends · babysitting job · babysitting service

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách