Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1460
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trông nom, chăm sóc trẻ em khi bố mẹ chúng vắng nhà.
📖 Định nghĩa (English): To take care of children while their parents are away.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I babysit my nephew every Saturday."
Dịch: Tôi trông cháu trai mỗi thứ Bảy.. - ② "She earns extra money by babysitting for neighbors."
- ③ "Could you babysit for us on Friday night?"
🔗 Collocations phổ biến: babysit for someone · babysit on weekends · babysitting job · babysitting service
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb