Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1459
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bức ảnh mà một người tự chụp chính mình, thường bằng điện thoại thông minh hoặc webcam.
📖 Định nghĩa (English): A photograph that a person takes of themselves, usually with a smartphone or webcam.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She took a selfie at the beach."
Dịch: Cô ấy đã chụp một bức ảnh tự sướng ở bãi biển.. - ② "They posted a group selfie on social media."
- ③ "He uses a selfie stick for better angles."
🔗 Collocations phổ biến: take a selfie · group selfie · selfie stick · selfie mode · post a selfie
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun