selfie

selfie (ảnh tự chụp, ảnh selfie) — Bức ảnh mà một người tự chụp chính mình, thường bằng điện thoại thông minh hoặc webcam.

Bài 1382/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
selfie
Ngày đăng: — — Bài 1459
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1459
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bức ảnh mà một người tự chụp chính mình, thường bằng điện thoại thông minh hoặc webcam.

📖 Định nghĩa (English): A photograph that a person takes of themselves, usually with a smartphone or webcam.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She took a selfie at the beach."
    Dịch: Cô ấy đã chụp một bức ảnh tự sướng ở bãi biển..
  2. "They posted a group selfie on social media."
  3. "He uses a selfie stick for better angles."

🔗 Collocations phổ biến: take a selfie · group selfie · selfie stick · selfie mode · post a selfie

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách