backyard

backyard (sân sau) — Khu sân ở phía sau nhà, thường dùng để vui chơi hoặc làm vườn.

Bài 1384/1502 trong thread: Thư viện thuật ngữ
backyard
Ngày đăng: — — Bài 1461
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1461
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu sân ở phía sau nhà, thường dùng để vui chơi hoặc làm vườn.

📖 Định nghĩa (English): A yard behind a house, often used for recreation or gardening.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The kids are playing in the backyard."
    Dịch: Bọn trẻ đang chơi ở sân sau..
  2. "She grows vegetables in her backyard."
  3. "We had a barbecue in the backyard last weekend."

🔗 Collocations phổ biến: in the backyard · backyard garden · backyard party · backyard barbecue

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách