Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1461
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu sân ở phía sau nhà, thường dùng để vui chơi hoặc làm vườn.
📖 Định nghĩa (English): A yard behind a house, often used for recreation or gardening.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The kids are playing in the backyard."
Dịch: Bọn trẻ đang chơi ở sân sau.. - ② "She grows vegetables in her backyard."
- ③ "We had a barbecue in the backyard last weekend."
🔗 Collocations phổ biến: in the backyard · backyard garden · backyard party · backyard barbecue
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun