blender

blender (máy xay sinh tố) — Một chiếc máy chạy bằng điện dùng để trộn và xay nhuyễn thức ăn mềm hoặc chất lỏng.

Bài 355/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
blender
Ngày đăng: — — Bài 355
A2-B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2-B1
Bài số
355
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc máy chạy bằng điện dùng để trộn và xay nhuyễn thức ăn mềm hoặc chất lỏng.

📖 Định nghĩa (English): An electric machine used for mixing and crushing soft foods or liquids.

💡 Ví dụ: "She uses the blender to make a fruit smoothie every morning."
Dịch: Cô ấy dùng máy xay sinh tố để làm sinh tố trái cây mỗi buổi sáng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2-B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách