Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3425
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bộ hướng dẫn hoặc tiêu chí được dùng để đánh giá hoặc chấm điểm bài làm của học sinh.
📖 Định nghĩa (English): A set of guidelines or criteria used to evaluate or grade student work.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The teacher gave us the rubric before the assignment."
Dịch: Giáo viên đã phát tiêu chí chấm điểm cho chúng tôi trước khi làm bài.. - ② "Each project is scored according to a detailed rubric."
- ③ "A clear rubric helps students understand what is expected."
🔗 Collocations phổ biến: grading rubric · assessment rubric · detailed rubric · follow a rubric · scoring rubric
Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun