Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

rubric

rubric (tiêu chí chấm điểm, thang đánh giá) — Bộ hướng dẫn hoặc tiêu chí được dùng để đánh giá hoặc chấm điểm bài làm của học sinh.

Bài 3425/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
rubric
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3425
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3425
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bộ hướng dẫn hoặc tiêu chí được dùng để đánh giá hoặc chấm điểm bài làm của học sinh.

📖 Định nghĩa (English): A set of guidelines or criteria used to evaluate or grade student work.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The teacher gave us the rubric before the assignment."
    Dịch: Giáo viên đã phát tiêu chí chấm điểm cho chúng tôi trước khi làm bài..
  2. "Each project is scored according to a detailed rubric."
  3. "A clear rubric helps students understand what is expected."

🔗 Collocations phổ biến: grading rubric · assessment rubric · detailed rubric · follow a rubric · scoring rubric

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách