backache

backache (đau lưng) — Cơn đau liên tục ở vùng lưng, đặc biệt là phần lưng dưới.

Bài 2036/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
backache
Ngày đăng: — — Bài 2121
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2121
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cơn đau liên tục ở vùng lưng, đặc biệt là phần lưng dưới.

📖 Định nghĩa (English): A continuous pain in the back, especially the lower back.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She suffers from a backache after sitting at her desk all day."
    Dịch: Cô ấy bị đau lưng sau khi ngồi làm việc cả ngày..
  2. "A bad mattress can cause a backache."
  3. "He took some medicine to relieve his backache."

🔗 Collocations phổ biến: severe backache · chronic backache · get a backache · suffer from a backache

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách