Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2121
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cơn đau liên tục ở vùng lưng, đặc biệt là phần lưng dưới.
📖 Định nghĩa (English): A continuous pain in the back, especially the lower back.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She suffers from a backache after sitting at her desk all day."
Dịch: Cô ấy bị đau lưng sau khi ngồi làm việc cả ngày.. - ② "A bad mattress can cause a backache."
- ③ "He took some medicine to relieve his backache."
🔗 Collocations phổ biến: severe backache · chronic backache · get a backache · suffer from a backache
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun