earplug

earplug (nút bịt tai) — Một miếng vật liệu mềm nhỏ được đặt vào tai để chặn tiếng ồn hoặc nước.

Bài 2037/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
earplug
Ngày đăng: — — Bài 2122
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2122
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một miếng vật liệu mềm nhỏ được đặt vào tai để chặn tiếng ồn hoặc nước.

📖 Định nghĩa (English): A small piece of soft material that you put into your ear to keep out noise or water.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I use earplugs when I sleep on long flights."
    Dịch: Tôi sử dụng nút bịt tai khi ngủ trên những chuyến bay dài..
  2. "She put in her earplugs before the concert started."
  3. "Earplugs can help you concentrate while studying."

🔗 Collocations phổ biến: wear earplugs · put in earplugs · foam earplugs · noise-canceling earplugs

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách