Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2122
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một miếng vật liệu mềm nhỏ được đặt vào tai để chặn tiếng ồn hoặc nước.
📖 Định nghĩa (English): A small piece of soft material that you put into your ear to keep out noise or water.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I use earplugs when I sleep on long flights."
Dịch: Tôi sử dụng nút bịt tai khi ngủ trên những chuyến bay dài.. - ② "She put in her earplugs before the concert started."
- ③ "Earplugs can help you concentrate while studying."
🔗 Collocations phổ biến: wear earplugs · put in earplugs · foam earplugs · noise-canceling earplugs
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun