trash day

trash day (ngày đổ rác) — ngày cố định trong tuần khi dịch vụ vệ sinh địa phương đến thu gom rác thải sinh hoạt

Bài 2035/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
trash day
Ngày đăng: — — Bài 2120
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2120
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ngày cố định trong tuần khi dịch vụ vệ sinh địa phương đến thu gom rác thải sinh hoạt

📖 Định nghĩa (English): the scheduled day of the week when household garbage is collected by the local sanitation service

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Don't forget to put the bins out before trash day."
    Dịch: Đừng quên mang thùng rác ra trước ngày đổ rác..
  2. "Trash day in our neighborhood is every Wednesday morning."
  3. "I missed trash day, so the garbage piled up in the kitchen."

🔗 Collocations phổ biến: put out trash on trash day · miss trash day · schedule trash day

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách