Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2120
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: ngày cố định trong tuần khi dịch vụ vệ sinh địa phương đến thu gom rác thải sinh hoạt
📖 Định nghĩa (English): the scheduled day of the week when household garbage is collected by the local sanitation service
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Don't forget to put the bins out before trash day."
Dịch: Đừng quên mang thùng rác ra trước ngày đổ rác.. - ② "Trash day in our neighborhood is every Wednesday morning."
- ③ "I missed trash day, so the garbage piled up in the kitchen."
🔗 Collocations phổ biến: put out trash on trash day · miss trash day · schedule trash day
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun