Backup

Backup (Sao lưu) — Bản sao của dữ liệu máy tính được lưu trữ riêng biệt để có thể dùng khôi phục bản gốc khi bị mất,...

Bài 226/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Backup
Ngày đăng: — — Bài 226
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
226
Ngày đăng
Lượt xem
2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản sao của dữ liệu máy tính được lưu trữ riêng biệt để có thể dùng khôi phục bản gốc khi bị mất, hỏng hoặc lỗi.

📖 Định nghĩa (English): A copy of computer data taken and stored separately so it can be used to restore the original if it is lost, damaged, or corrupted.

💡 Ví dụ: "The company performs a full backup of its servers every night at midnight."
Dịch: Công ty thực hiện sao lưu toàn bộ máy chủ vào lúc nửa đêm hằng ngày..

Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách