---
title: "Backup"
excerpt: "Backup (Sao lưu) — Bản sao của dữ liệu máy tính được lưu trữ riêng biệt để có thể dùng khôi phục bản gốc khi bị mất,..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "226"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/backup/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/backup/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Backup

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 226

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/backup/pronunciation.mp3,/audio/glossary/backup/example.mp3

## Backup /ˈbækʌp/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Bản sao của dữ liệu máy tính được lưu trữ riêng biệt để có thể dùng khôi phục bản gốc khi bị mất, hỏng hoặc lỗi.

**📖 Định nghĩa (English):** A copy of computer data taken and stored separately so it can be used to restore the original if it is lost, damaged, or corrupted.

**💡 Ví dụ:** "The company performs a full backup of its servers every night at midnight."
 *Dịch: Công ty thực hiện sao lưu toàn bộ máy chủ vào lúc nửa đêm hằng ngày..*

**Chủ đề:** Công nghệ thông tin · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/backup/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/backup/
