---
title: "Bandwidth"
excerpt: "Bandwidth (Băng thông) — Lượng dữ liệu tối đa có thể được truyền qua một kết nối internet hoặc mạng trong một khoảng thời ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "227"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bandwidth/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bandwidth/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Bandwidth

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 227

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/bandwidth/pronunciation.mp3,/audio/glossary/bandwidth/example.mp3

## Bandwidth /ˈbændwɪdθ/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Lượng dữ liệu tối đa có thể được truyền qua một kết nối internet hoặc mạng trong một khoảng thời gian nhất định.

**📖 Định nghĩa (English):** The maximum amount of data that can be transmitted over an internet connection or network in a given period of time.

**💡 Ví dụ:** "Video conferencing requires a lot of bandwidth, so a stable high-speed connection is essential."
 *Dịch: Hội nghị truyền hình đòi hỏi nhiều băng thông, vì vậy cần có kết nối tốc độ cao và ổn định..*

**Chủ đề:** Công nghệ thông tin · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bandwidth/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bandwidth/
