Bandwidth

Bandwidth (Băng thông) — Lượng dữ liệu tối đa có thể được truyền qua một kết nối internet hoặc mạng trong một khoảng thời ...

Bài 227/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Bandwidth
Ngày đăng: — — Bài 227
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
227
Ngày đăng
Lượt xem
2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lượng dữ liệu tối đa có thể được truyền qua một kết nối internet hoặc mạng trong một khoảng thời gian nhất định.

📖 Định nghĩa (English): The maximum amount of data that can be transmitted over an internet connection or network in a given period of time.

💡 Ví dụ: "Video conferencing requires a lot of bandwidth, so a stable high-speed connection is essential."
Dịch: Hội nghị truyền hình đòi hỏi nhiều băng thông, vì vậy cần có kết nối tốc độ cao và ổn định..

Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách