Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1462
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Gối mềm hoặc đệm dùng để ngồi hoặc nằm cho thoải mái.
📖 Định nghĩa (English): A soft pillow or pad used to sit or lie on comfortably.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She placed a cushion on the chair."
Dịch: Cô ấy đặt một chiếc gối tựa lên ghế.. - ② "The sofa has colorful cushions."
- ③ "He put a cushion behind his back for support."
🔗 Collocations phổ biến: soft cushion · cushion cover · throw cushion · sit on a cushion
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun