cushion

cushion (gối tựa, đệm) — Gối mềm hoặc đệm dùng để ngồi hoặc nằm cho thoải mái.

Bài 1385/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cushion
Ngày đăng: — — Bài 1462
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1462
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Gối mềm hoặc đệm dùng để ngồi hoặc nằm cho thoải mái.

📖 Định nghĩa (English): A soft pillow or pad used to sit or lie on comfortably.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She placed a cushion on the chair."
    Dịch: Cô ấy đặt một chiếc gối tựa lên ghế..
  2. "The sofa has colorful cushions."
  3. "He put a cushion behind his back for support."

🔗 Collocations phổ biến: soft cushion · cushion cover · throw cushion · sit on a cushion

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách