cinnamon

cinnamon (quế) — Gia vị có mùi thơm ngọt được làm từ vỏ trong của cây nhiệt đới, dùng trong nấu ăn và làm bánh.

Bài 2045/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cinnamon
Ngày đăng: — — Bài 2130
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2130
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Gia vị có mùi thơm ngọt được làm từ vỏ trong của cây nhiệt đới, dùng trong nấu ăn và làm bánh.

📖 Định nghĩa (English): A sweet-smelling spice made from the inner bark of a tropical tree, used in cooking and baking.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I add cinnamon to my coffee every morning."
    Dịch: Tôi thêm quế vào cà phê mỗi buổi sáng..
  2. "Cinnamon rolls are my favorite breakfast pastry."
  3. "This apple pie smells of cinnamon and nutmeg."

🔗 Collocations phổ biến: cinnamon roll · cinnamon stick · ground cinnamon · cinnamon sugar · cinnamon powder · cinnamon toast

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách