Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2130
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Gia vị có mùi thơm ngọt được làm từ vỏ trong của cây nhiệt đới, dùng trong nấu ăn và làm bánh.
📖 Định nghĩa (English): A sweet-smelling spice made from the inner bark of a tropical tree, used in cooking and baking.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I add cinnamon to my coffee every morning."
Dịch: Tôi thêm quế vào cà phê mỗi buổi sáng.. - ② "Cinnamon rolls are my favorite breakfast pastry."
- ③ "This apple pie smells of cinnamon and nutmeg."
🔗 Collocations phổ biến: cinnamon roll · cinnamon stick · ground cinnamon · cinnamon sugar · cinnamon powder · cinnamon toast
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun