baguette

baguette (bánh mì Pháp (bánh baguette)) — Một ổ bánh mì Pháp dài và hẹp có vỏ giòn và ruột mềm.

Bài 1513/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
baguette
Ngày đăng: — — Bài 1592
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1592
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ổ bánh mì Pháp dài và hẹp có vỏ giòn và ruột mềm.

📖 Định nghĩa (English): A long, narrow loaf of French bread with a crisp crust and soft inside.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She bought a fresh baguette from the bakery this morning."
    Dịch: Cô ấy đã mua một ổ baguette tươi từ tiệm bánh sáng nay..
  2. "I love eating a ham and cheese baguette for lunch."
  3. "The bakery on the corner sells delicious baguettes every day."

🔗 Collocations phổ biến: fresh baguette · crusty baguette · cheese baguette · butter baguette · slice a baguette

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách