Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1593
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc hộp đựng hạt hoặc thức ăn đặt trong vườn để thu hút và cho chim hoang dã ăn.
📖 Định nghĩa (English): A container filled with seeds or food placed in a garden to attract and feed wild birds.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We hung a bird feeder on the tree in our backyard."
Dịch: Chúng tôi đã treo một máng ăn cho chim trên cây ở sân sau.. - ② "The bird feeder attracts many colorful birds every morning."
- ③ "Don't forget to refill the bird feeder with fresh seeds."
🔗 Collocations phổ biến: hang a bird feeder · fill the bird feeder · backyard bird feeder · wooden bird feeder · refill the bird feeder
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun