bird feeder

bird feeder (máng ăn cho chim) — Một chiếc hộp đựng hạt hoặc thức ăn đặt trong vườn để thu hút và cho chim hoang dã ăn.

Bài 1514/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bird feeder
Ngày đăng: — — Bài 1593
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1593
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc hộp đựng hạt hoặc thức ăn đặt trong vườn để thu hút và cho chim hoang dã ăn.

📖 Định nghĩa (English): A container filled with seeds or food placed in a garden to attract and feed wild birds.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We hung a bird feeder on the tree in our backyard."
    Dịch: Chúng tôi đã treo một máng ăn cho chim trên cây ở sân sau..
  2. "The bird feeder attracts many colorful birds every morning."
  3. "Don't forget to refill the bird feeder with fresh seeds."

🔗 Collocations phổ biến: hang a bird feeder · fill the bird feeder · backyard bird feeder · wooden bird feeder · refill the bird feeder

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách