running shoes

running shoes (giày chạy bộ) — Giày thể thao được thiết kế riêng cho việc chạy bộ, có đệm và hỗ trợ thêm.

Bài 1512/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
running shoes
Ngày đăng: — — Bài 1591
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1591
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giày thể thao được thiết kế riêng cho việc chạy bộ, có đệm và hỗ trợ thêm.

📖 Định nghĩa (English): Athletic shoes designed specifically for running, with extra cushioning and support.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She bought a new pair of running shoes for the marathon."
    Dịch: Cô ấy mua một đôi giày chạy bộ mới cho cuộc thi marathon..
  2. "These running shoes are very comfortable for jogging."
  3. "You should replace your running shoes every six months."

🔗 Collocations phổ biến: a pair of running shoes · wear running shoes · buy new running shoes

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách