Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1591
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giày thể thao được thiết kế riêng cho việc chạy bộ, có đệm và hỗ trợ thêm.
📖 Định nghĩa (English): Athletic shoes designed specifically for running, with extra cushioning and support.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She bought a new pair of running shoes for the marathon."
Dịch: Cô ấy mua một đôi giày chạy bộ mới cho cuộc thi marathon.. - ② "These running shoes are very comfortable for jogging."
- ③ "You should replace your running shoes every six months."
🔗 Collocations phổ biến: a pair of running shoes · wear running shoes · buy new running shoes
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun