discrimination

discrimination (sự phân biệt đối xử) — Sự đối xử bất công hoặc mang tính định kiến đối với một người hoặc nhóm dựa trên các đặc điểm như...

Bài 138/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
discrimination
Ngày đăng: — — Bài 138
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
138
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự đối xử bất công hoặc mang tính định kiến đối với một người hoặc nhóm dựa trên các đặc điểm như chủng tộc, giới tính, tuổi tác hoặc tôn giáo.

📖 Định nghĩa (English): Unfair or prejudicial treatment of a person or group based on characteristics such as race, gender, age, or religion.

💡 Ví dụ: "The new law prohibits discrimination against employees based on their gender or ethnicity."
Dịch: Luật mới cấm phân biệt đối xử với nhân viên dựa trên giới tính hoặc dân tộc của họ..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách