bailout

bailout (gói cứu trợ tài chính) — Hỗ trợ tài chính được cấp cho một công ty hoặc quốc gia đang có nguy cơ thất bại hoặc phá sản.

Bài 1195/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bailout
Ngày đăng: — — Bài 1195
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1195
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hỗ trợ tài chính được cấp cho một công ty hoặc quốc gia đang có nguy cơ thất bại hoặc phá sản.

📖 Định nghĩa (English): Financial assistance given to a company or country that is in danger of failing or going bankrupt.

💡 Ví dụ: "The government approved a bailout package to save the struggling bank."
Dịch: Chính phủ đã phê duyệt một gói cứu trợ để cứu ngân hàng đang gặp khó khăn..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách