Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1194
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động rút tiền ra khỏi tài khoản ngân hàng hoặc từ một thỏa thuận tài chính.
📖 Định nghĩa (English): The act of taking money out of a bank account or from a financial arrangement.
💡 Ví dụ: "You can make a withdrawal at any ATM using your bank card."
Dịch: Bạn có thể rút tiền tại bất kỳ máy ATM nào bằng thẻ ngân hàng của mình..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun