withdrawal

withdrawal (rút tiền) — Hành động rút tiền ra khỏi tài khoản ngân hàng hoặc từ một thỏa thuận tài chính.

Bài 1176/1194 trong thread: Thư viện thuật ngữ
withdrawal
Ngày đăng: — — Bài 1194
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1194
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động rút tiền ra khỏi tài khoản ngân hàng hoặc từ một thỏa thuận tài chính.

📖 Định nghĩa (English): The act of taking money out of a bank account or from a financial arrangement.

💡 Ví dụ: "You can make a withdrawal at any ATM using your bank card."
Dịch: Bạn có thể rút tiền tại bất kỳ máy ATM nào bằng thẻ ngân hàng của mình..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách