bakery

bakery (tiệm bánh mì) — Nơi làm và bán bánh mì, bánh ngọt và các loại bánh nướng.

Bài 1427/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bakery
Ngày đăng: — — Bài 1505
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1505
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi làm và bán bánh mì, bánh ngọt và các loại bánh nướng.

📖 Định nghĩa (English): A place where bread, cakes, and pastries are baked and sold.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She buys fresh bread from the bakery every morning."
    Dịch: Cô ấy mua bánh mì tươi ở tiệm bánh mỗi sáng..
  2. "The bakery on the corner sells delicious croissants."
  3. "My uncle owns a small bakery in our neighborhood."

🔗 Collocations phổ biến: local bakery · neighborhood bakery · fresh bakery · bakery products · artisan bakery

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách