beach

beach (bãi biển) — Bờ cát hoặc sỏi ven biển, nơi mọi người thường đi bơi và tắm nắng.

Bài 1428/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
beach
Ngày đăng: — — Bài 1506
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1506
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bờ cát hoặc sỏi ven biển, nơi mọi người thường đi bơi và tắm nắng.

📖 Định nghĩa (English): A sandy or pebbly shore by the sea or ocean, often used for swimming and sunbathing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We love walking along the beach in the evening."
    Dịch: Chúng tôi thích đi dạo dọc bãi biển vào mỗi buổi tối..
  2. "The beach was crowded with families on Sunday."
  3. "They had a picnic on the beach last summer."

🔗 Collocations phổ biến: go to the beach · sandy beach · beach vacation · beach towel · beach resort

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách