Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1506
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bờ cát hoặc sỏi ven biển, nơi mọi người thường đi bơi và tắm nắng.
📖 Định nghĩa (English): A sandy or pebbly shore by the sea or ocean, often used for swimming and sunbathing.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We love walking along the beach in the evening."
Dịch: Chúng tôi thích đi dạo dọc bãi biển vào mỗi buổi tối.. - ② "The beach was crowded with families on Sunday."
- ③ "They had a picnic on the beach last summer."
🔗 Collocations phổ biến: go to the beach · sandy beach · beach vacation · beach towel · beach resort
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun