windshield

windshield (kính chắn gió) — tấm kính phía trước của ô tô hoặc các phương tiện khác

Bài 1426/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
windshield
Ngày đăng: — — Bài 1504
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1504
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: tấm kính phía trước của ô tô hoặc các phương tiện khác

📖 Định nghĩa (English): the front window of a car or other vehicle

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The windshield is covered with raindrops."
    Dịch: Kính chắn gió phủ đầy những giọt mưa..
  2. "He cleaned the windshield before driving to work."
  3. "A small crack appeared on the windshield after the accident."

🔗 Collocations phổ biến: windshield wiper · clean the windshield · cracked windshield · front windshield · windshield washer

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách