Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2630
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các loại khay, khuôn và dụng cụ được sử dụng để nướng thức ăn trong lò, chẳng hạn như khuôn bánh, khay nướng bánh quy và khuôn muffin.
📖 Định nghĩa (English): Dishes and containers used for baking food in an oven, such as cake pans, cookie sheets, and muffin tins.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I bought a non-stick bakeware set to bake birthday cakes."
Dịch: Tôi đã mua một bộ dụng cụ nướng bánh chống dính để nướng bánh sinh nhật.. - ② "Glass bakeware is easy to clean after use."
- ③ "She stored her bakeware neatly in the kitchen cabinet."
🔗 Collocations phổ biến: bakeware set · non-stick bakeware · glass bakeware · bakeware collection · bakeware store
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun