bakeware

bakeware (dụng cụ nướng bánh) — Các loại khay, khuôn và dụng cụ được sử dụng để nướng thức ăn trong lò, chẳng hạn như khuôn bánh,...

Bài 2539/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bakeware
Ngày đăng: — — Bài 2630
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2630
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các loại khay, khuôn và dụng cụ được sử dụng để nướng thức ăn trong lò, chẳng hạn như khuôn bánh, khay nướng bánh quy và khuôn muffin.

📖 Định nghĩa (English): Dishes and containers used for baking food in an oven, such as cake pans, cookie sheets, and muffin tins.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I bought a non-stick bakeware set to bake birthday cakes."
    Dịch: Tôi đã mua một bộ dụng cụ nướng bánh chống dính để nướng bánh sinh nhật..
  2. "Glass bakeware is easy to clean after use."
  3. "She stored her bakeware neatly in the kitchen cabinet."

🔗 Collocations phổ biến: bakeware set · non-stick bakeware · glass bakeware · bakeware collection · bakeware store

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách