Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2629
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Điều gì đó gây khó chịu hoặc gây ra rắc rối và mất công sức.
📖 Định nghĩa (English): Something annoying that causes trouble, difficulty, or effort.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Buying tickets online was a real hassle."
Dịch: Việc mua vé trực tuyến thật sự là một rắc rối.. - ② "It's such a hassle to renew my passport every year."
- ③ "Don't make a hassle about such small things."
🔗 Collocations phổ biến: such a hassle · real hassle · without hassle · hassle-free · cause hassle
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun