hassle

hassle (phiền phức, rắc rối) — Điều gì đó gây khó chịu hoặc gây ra rắc rối và mất công sức.

Bài 2538/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hassle
Ngày đăng: — — Bài 2629
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2629
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Điều gì đó gây khó chịu hoặc gây ra rắc rối và mất công sức.

📖 Định nghĩa (English): Something annoying that causes trouble, difficulty, or effort.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Buying tickets online was a real hassle."
    Dịch: Việc mua vé trực tuyến thật sự là một rắc rối..
  2. "It's such a hassle to renew my passport every year."
  3. "Don't make a hassle about such small things."

🔗 Collocations phổ biến: such a hassle · real hassle · without hassle · hassle-free · cause hassle

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách