housewares

housewares (đồ gia dụng, vật dụng trong nhà) — Các mặt hàng, dụng cụ và thiết bị được sử dụng trong nhà, đặc biệt là ở nhà bếp, phòng tắm và dùn...

Bài 2540/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
housewares
Ngày đăng: — — Bài 2631
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2631
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các mặt hàng, dụng cụ và thiết bị được sử dụng trong nhà, đặc biệt là ở nhà bếp, phòng tắm và dùng để vệ sinh.

📖 Định nghĩa (English): Goods, tools, and equipment used in a home, especially in the kitchen, bathroom, and for cleaning.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The housewares section is on the second floor of the store."
    Dịch: Khu đồ gia dụng nằm ở tầng hai của cửa hàng..
  2. "We bought some new housewares when we moved into the apartment."
  3. "This shop sells high-quality housewares at very affordable prices."

🔗 Collocations phổ biến: housewares section · housewares store · buy housewares · housewares department · household goods

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách