Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2631
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các mặt hàng, dụng cụ và thiết bị được sử dụng trong nhà, đặc biệt là ở nhà bếp, phòng tắm và dùng để vệ sinh.
📖 Định nghĩa (English): Goods, tools, and equipment used in a home, especially in the kitchen, bathroom, and for cleaning.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The housewares section is on the second floor of the store."
Dịch: Khu đồ gia dụng nằm ở tầng hai của cửa hàng.. - ② "We bought some new housewares when we moved into the apartment."
- ③ "This shop sells high-quality housewares at very affordable prices."
🔗 Collocations phổ biến: housewares section · housewares store · buy housewares · housewares department · household goods
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun