baking paper

baking paper (giấy nướng bánh) — Một loại giấy dùng trong nấu ăn và làm bánh để thức ăn không dính vào khay hoặc chảo.

Bài 2250/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
baking paper
Ngày đăng: — — Bài 2337
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2337
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại giấy dùng trong nấu ăn và làm bánh để thức ăn không dính vào khay hoặc chảo.

📖 Định nghĩa (English): A type of paper used in cooking and baking to prevent food from sticking to trays or pans.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She lined the tray with baking paper before pouring the batter."
    Dịch: Cô ấy lót khay bằng giấy nướng trước khi đổ bột vào..
  2. "We use baking paper when making cookies."
  3. "She ran out of baking paper and had to grease the pan instead."

🔗 Collocations phổ biến: line with baking paper · baking paper roll · baking paper sheet · use baking paper

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách