Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2337
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại giấy dùng trong nấu ăn và làm bánh để thức ăn không dính vào khay hoặc chảo.
📖 Định nghĩa (English): A type of paper used in cooking and baking to prevent food from sticking to trays or pans.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She lined the tray with baking paper before pouring the batter."
Dịch: Cô ấy lót khay bằng giấy nướng trước khi đổ bột vào.. - ② "We use baking paper when making cookies."
- ③ "She ran out of baking paper and had to grease the pan instead."
🔗 Collocations phổ biến: line with baking paper · baking paper roll · baking paper sheet · use baking paper
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun