clothes rack

clothes rack (giá phơi quần áo; giá treo quần áo) — Khung hoặc giá dùng để treo hoặc phơi quần áo trong nhà hoặc ngoài trời.

Bài 2251/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
clothes rack
Ngày đăng: — — Bài 2338
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2338
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khung hoặc giá dùng để treo hoặc phơi quần áo trong nhà hoặc ngoài trời.

📖 Định nghĩa (English): A frame or stand used for hanging or drying clothes indoors or outdoors.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I hung my wet coat on the clothes rack by the door."
    Dịch: Tôi treo áo khoác ướt lên giá phơi quần áo cạnh cửa..
  2. "We have a clothes rack on the balcony for drying laundry."
  3. "She bought a new clothes rack for the bedroom."

🔗 Collocations phổ biến: clothes drying rack · foldable clothes rack · hang on the clothes rack · clothes rack full

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách