Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2338
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khung hoặc giá dùng để treo hoặc phơi quần áo trong nhà hoặc ngoài trời.
📖 Định nghĩa (English): A frame or stand used for hanging or drying clothes indoors or outdoors.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I hung my wet coat on the clothes rack by the door."
Dịch: Tôi treo áo khoác ướt lên giá phơi quần áo cạnh cửa.. - ② "We have a clothes rack on the balcony for drying laundry."
- ③ "She bought a new clothes rack for the bedroom."
🔗 Collocations phổ biến: clothes drying rack · foldable clothes rack · hang on the clothes rack · clothes rack full
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun