Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

to plan ahead

to plan ahead (lên kế hoạch trước) — suy nghĩ và sắp xếp trước cho tương lai.

Bài 2336/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to plan ahead
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 2336
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2336
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: suy nghĩ và sắp xếp trước cho tương lai.

📖 Định nghĩa (English): to think about and make arrangements for the future in advance.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "It's important to plan ahead for your retirement."
    Dịch: Việc lên kế hoạch trước cho tuổi hưu là rất quan trọng..
  2. "We planned ahead and booked the hotel two months early."
  3. "She always plans ahead to avoid last-minute stress."

🔗 Collocations phổ biến: plan ahead carefully · plan ahead for the future · plan ahead for something · plan ahead and prepare

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách