Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2014
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: khay kim loại phẳng dùng để nướng thức ăn trong lò nướng
📖 Định nghĩa (English): a flat metal tray used for baking food in an oven
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Place the cookies on a baking sheet."
Dịch: Đặt bánh quy lên khay nướng.. - ② "She lined the baking sheet with parchment paper."
- ③ "I grease the baking sheet before pouring the batter."
🔗 Collocations phổ biến: line a baking sheet · flat baking sheet · baking sheet pan · place on a baking sheet
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun