baking sheet

baking sheet (khay nướng bánh) — khay kim loại phẳng dùng để nướng thức ăn trong lò nướng

Bài 1931/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
baking sheet
Ngày đăng: — — Bài 2014
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2014
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: khay kim loại phẳng dùng để nướng thức ăn trong lò nướng

📖 Định nghĩa (English): a flat metal tray used for baking food in an oven

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Place the cookies on a baking sheet."
    Dịch: Đặt bánh quy lên khay nướng..
  2. "She lined the baking sheet with parchment paper."
  3. "I grease the baking sheet before pouring the batter."

🔗 Collocations phổ biến: line a baking sheet · flat baking sheet · baking sheet pan · place on a baking sheet

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách