Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2015
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: chăn, drap, gối và các loại vải phủ dùng trên giường ngủ
📖 Định nghĩa (English): sheets, blankets, pillows, and other cloth coverings used on a bed
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I bought new bedding for the guest room."
Dịch: Tôi đã mua chăn ga gối đệm mới cho phòng khách.. - ② "She washes the bedding every week."
- ③ "This bedding set includes two pillowcases."
🔗 Collocations phổ biến: bedding set · fresh bedding · change the bedding · clean bedding
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun