bedding

bedding (chăn ga gối đệm) — chăn, drap, gối và các loại vải phủ dùng trên giường ngủ

Bài 1932/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bedding
Ngày đăng: — — Bài 2015
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2015
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: chăn, drap, gối và các loại vải phủ dùng trên giường ngủ

📖 Định nghĩa (English): sheets, blankets, pillows, and other cloth coverings used on a bed

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I bought new bedding for the guest room."
    Dịch: Tôi đã mua chăn ga gối đệm mới cho phòng khách..
  2. "She washes the bedding every week."
  3. "This bedding set includes two pillowcases."

🔗 Collocations phổ biến: bedding set · fresh bedding · change the bedding · clean bedding

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách