Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2013
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: thời gian một người không đi làm, ví dụ như kỳ nghỉ phép hoặc thời gian nghỉ ngơi
📖 Định nghĩa (English): time during which a person is not working, such as a vacation or a break from their job
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I need to take some time off to rest."
Dịch: Tôi cần nghỉ một thời gian để nghỉ ngơi.. - ② "She asked for time off to attend her sister's wedding."
- ③ "He uses his time off to travel with his family."
🔗 Collocations phổ biến: take time off · request time off · paid time off · unpaid time off · time off work · time off for vacation · time off from duties
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun