time off

time off (thời gian nghỉ, ngày nghỉ) — thời gian một người không đi làm, ví dụ như kỳ nghỉ phép hoặc thời gian nghỉ ngơi

Bài 1930/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
time off
Ngày đăng: — — Bài 2013
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2013
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: thời gian một người không đi làm, ví dụ như kỳ nghỉ phép hoặc thời gian nghỉ ngơi

📖 Định nghĩa (English): time during which a person is not working, such as a vacation or a break from their job

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to take some time off to rest."
    Dịch: Tôi cần nghỉ một thời gian để nghỉ ngơi..
  2. "She asked for time off to attend her sister's wedding."
  3. "He uses his time off to travel with his family."

🔗 Collocations phổ biến: take time off · request time off · paid time off · unpaid time off · time off work · time off for vacation · time off from duties

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách