break-even point

break-even point (điểm hòa vốn) — Điểm mà tại đó tổng doanh thu bằng tổng chi phí, không có lãi cũng không có lỗ.

Bài 2910/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
break-even point
Ngày đăng: — — Bài 2910
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2910
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Điểm mà tại đó tổng doanh thu bằng tổng chi phí, không có lãi cũng không có lỗ.

📖 Định nghĩa (English): The point at which total revenue equals total costs, resulting in neither profit nor loss.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company finally reached its break-even point after two years."
    Dịch: Công ty cuối cùng đã đạt điểm hòa vốn sau hai năm..
  2. "We need to sell 1,000 units to hit the break-even point."
  3. "Investors always ask about the break-even point before funding a startup."

🔗 Collocations phổ biến: reach the break-even point · hit the break-even point · break-even analysis

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách