merger

merger (sự sáp nhập (công ty)) — Sự kết hợp hai hoặc nhiều công ty thành một công ty lớn hơn, thường theo thỏa thuận giữa các bên ...

Bài 2904/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
merger
Ngày đăng: — — Bài 2904
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2904
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự kết hợp hai hoặc nhiều công ty thành một công ty lớn hơn, thường theo thỏa thuận giữa các bên liên quan.

📖 Định nghĩa (English): The combining of two or more companies into one larger company, usually by agreement between the parties involved.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The merger of the two banks was announced yesterday."
    Dịch: Việc sáp nhập hai ngân hàng đã được công bố ngày hôm qua..
  2. "A merger can create larger, more competitive companies."
  3. "Shareholders approved the merger deal."

🔗 Collocations phổ biến: corporate merger · merger deal · merger agreement · merger announcement · complete a merger

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách