balanced diet

balanced diet (chế độ ăn cân bằng) — Chế độ ăn uống chứa đầy đủ và cân đối các chất dinh dưỡng cần thiết cho sức khỏe tốt.

Bài 2365/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
balanced diet
Ngày đăng: — — Bài 2454
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2454
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chế độ ăn uống chứa đầy đủ và cân đối các chất dinh dưỡng cần thiết cho sức khỏe tốt.

📖 Định nghĩa (English): A diet that contains the right amounts of all the nutrients needed for good health.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "A balanced diet includes fruits, vegetables, and protein."
    Dịch: Một chế độ ăn cân bằng bao gồm trái cây, rau củ và protein..
  2. "She maintains a balanced diet every day to stay healthy."
  3. "Doctors recommend a balanced diet for children."

🔗 Collocations phổ biến: maintain a balanced diet · follow a balanced diet · eat a balanced diet

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách