Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2454
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chế độ ăn uống chứa đầy đủ và cân đối các chất dinh dưỡng cần thiết cho sức khỏe tốt.
📖 Định nghĩa (English): A diet that contains the right amounts of all the nutrients needed for good health.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "A balanced diet includes fruits, vegetables, and protein."
Dịch: Một chế độ ăn cân bằng bao gồm trái cây, rau củ và protein.. - ② "She maintains a balanced diet every day to stay healthy."
- ③ "Doctors recommend a balanced diet for children."
🔗 Collocations phổ biến: maintain a balanced diet · follow a balanced diet · eat a balanced diet
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun