deep sleep

deep sleep (giấc ngủ sâu) — Giai đoạn của giấc ngủ khi cơ thể thư giãn nhất và rất khó bị đánh thức.

Bài 2366/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
deep sleep
Ngày đăng: — — Bài 2455
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2455
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giai đoạn của giấc ngủ khi cơ thể thư giãn nhất và rất khó bị đánh thức.

📖 Định nghĩa (English): The stage of sleep when the body is most relaxed and very hard to wake up.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need eight hours of deep sleep to feel rested."
    Dịch: Tôi cần tám giờ ngủ sâu để cảm thấy tỉnh táo..
  2. "Deep sleep helps your body and brain recover."
  3. "His deep sleep was interrupted by a loud noise."

🔗 Collocations phổ biến: get deep sleep · enter deep sleep · deep sleep cycle

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách