Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2453
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc đèn nhỏ được thiết kế để đặt trên bàn, dùng để chiếu sáng khi đọc sách hoặc làm việc.
📖 Định nghĩa (English): A small lamp designed to sit on a table, used to provide light for reading or working.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She turned on the table lamp to read her book."
Dịch: Cô ấy bật đèn bàn để đọc sách.. - ② "I need a new table lamp for my study desk."
- ③ "The table lamp in the living room is broken."
🔗 Collocations phổ biến: bedside table lamp · small table lamp · switch on a table lamp · replace a table lamp
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun