table lamp

table lamp (đèn bàn) — Một chiếc đèn nhỏ được thiết kế để đặt trên bàn, dùng để chiếu sáng khi đọc sách hoặc làm việc.

Bài 2364/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
table lamp
Ngày đăng: — — Bài 2453
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2453
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc đèn nhỏ được thiết kế để đặt trên bàn, dùng để chiếu sáng khi đọc sách hoặc làm việc.

📖 Định nghĩa (English): A small lamp designed to sit on a table, used to provide light for reading or working.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She turned on the table lamp to read her book."
    Dịch: Cô ấy bật đèn bàn để đọc sách..
  2. "I need a new table lamp for my study desk."
  3. "The table lamp in the living room is broken."

🔗 Collocations phổ biến: bedside table lamp · small table lamp · switch on a table lamp · replace a table lamp

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách