balloon

balloon (bong bóng) — Một túi nhỏ bằng cao su mỏng hoặc vật liệu tương tự được bơm đầy không khí hoặc khí, dùng làm đồ ...

Bài 702/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
balloon
Ngày đăng: — — Bài 702
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
702
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một túi nhỏ bằng cao su mỏng hoặc vật liệu tương tự được bơm đầy không khí hoặc khí, dùng làm đồ chơi hoặc đồ trang trí trong các bữa tiệc và sự kiện lễ hội.

📖 Định nghĩa (English): A small bag made of thin rubber or similar material filled with air or gas, used as a toy or decoration at parties and festive events.

💡 Ví dụ: "The children tied colorful balloons to the chairs before the birthday party began."
Dịch: Bọn trẻ buộc những quả bong bóng đầy màu sắc vào ghế trước khi bữa tiệc sinh nhật bắt đầu..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách