candles

candles (nến (sinh nhật)) — Những que sáp mỏng có bấc tạo ra ánh sáng khi đốt, theo truyền thống được đặt trên bánh sinh nhật...

Bài 703/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
candles
Ngày đăng: — — Bài 703
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
703
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Những que sáp mỏng có bấc tạo ra ánh sáng khi đốt, theo truyền thống được đặt trên bánh sinh nhật, với số nến thường tương ứng với tuổi của người được chúc mừng.

📖 Định nghĩa (English): Thin sticks of wax with a wick that produce light when lit, traditionally placed on a birthday cake, with the number of candles often equal to the age of the birthday person.

💡 Ví dụ: "She made a wish and blew out all the candles on her cake in one breath."
Dịch: Cô ấy ước một điều ước và thổi tắt tất cả nến trên bánh chỉ trong một hơi thở..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách