piñata

piñata (piñata (bình phong đựng quà treo để đập)) — Một vật chứa được trang trí đầy kẹo và quà nhỏ, được treo lên trong các bữa tiệc và người tham gi...

Bài 701/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
piñata
Ngày đăng: — — Bài 701
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
701
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vật chứa được trang trí đầy kẹo và quà nhỏ, được treo lên trong các bữa tiệc và người tham gia bịt mắt sẽ đập vỡ ra như một trò chơi lễ hội.

📖 Định nghĩa (English): A decorated container filled with candies and small gifts, hung up at parties and broken open by blindfolded participants as a festive game.

💡 Ví dụ: "The children took turns trying to break the piñata at the birthday party."
Dịch: Lũ trẻ lần lượt cố đập vỡ piñata tại bữa tiệc sinh nhật..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách