Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
3013
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản thanh toán một lần lớn đến hạn vào cuối thời hạn khoản vay, thường lớn hơn nhiều so với các khoản thanh toán định kỳ trước đó.
📖 Định nghĩa (English): A large lump-sum payment due at the end of a loan term, typically much larger than the preceding periodic payments.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The small business faced a balloon payment that strained its cash flow."
Dịch: Doanh nghiệp nhỏ phải đối mặt với khoản thanh toán cuối kỳ lớn làm căng dòng tiền của mình.. - ② "Many borrowers struggle to make the balloon payment at the end of the term."
- ③ "The loan agreement requires a balloon payment after five years."
🔗 Collocations phổ biến: make a balloon payment · balloon payment due · large balloon payment · balloon payment structure · balloon payment loan
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun