book value

book value (giá trị sổ sách) — Giá trị của một tài sản được ghi trong sổ sách tài chính của công ty, thường là chi phí ban đầu t...

Bài 3014/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
book value
Ngày đăng: — — Bài 3014
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
3014
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giá trị của một tài sản được ghi trong sổ sách tài chính của công ty, thường là chi phí ban đầu trừ đi khấu hao.

📖 Định nghĩa (English): The value of an asset as recorded in a company's financial books, usually its original cost minus depreciation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The book value of the equipment has decreased significantly over five years."
    Dịch: Giá trị sổ sách của thiết bị đã giảm đáng kể sau năm năm sử dụng..
  2. "Investors compare the book value with the market value to evaluate a stock."
  3. "The company's book value per share rose after the audit."

🔗 Collocations phổ biến: book value per share · total book value · book value vs market value · net book value · book value calculation

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách