return on equity (roe)

return on equity (roe) (tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu) — Một tỷ lệ lợi nhuận đo lường thu nhập ròng của công ty so với vốn chủ sở hữu của cổ đông, cho biế...

Bài 3012/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
return on equity (roe)
Ngày đăng: — — Bài 3012
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
3012
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tỷ lệ lợi nhuận đo lường thu nhập ròng của công ty so với vốn chủ sở hữu của cổ đông, cho biết công ty tạo ra lợi nhuận hiệu quả như thế nào từ vốn của mình.

📖 Định nghĩa (English): A profitability ratio that measures a company's net income relative to shareholders' equity, indicating how effectively it generates profits from its equity.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company's ROE has improved significantly this year."
    Dịch: Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu của công ty đã cải thiện đáng kể trong năm nay..
  2. "Investors compare ROE across companies in the same industry."
  3. "A high ROE often signals effective management and strong performance."

🔗 Collocations phổ biến: high ROE · calculate ROE · ROE ratio · ROE performance

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách