bandage

bandage (băng (y tế)) — một dải vải hoặc vật liệu khác dùng để che vết thương, giữ gạc cố định, hoặc hỗ trợ phần cơ thể b...

Bài 2541/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bandage
Ngày đăng: — — Bài 2632
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2632
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một dải vải hoặc vật liệu khác dùng để che vết thương, giữ gạc cố định, hoặc hỗ trợ phần cơ thể bị thương

📖 Định nghĩa (English): a strip of cloth or other material used to cover a wound, hold a dressing in place, or support an injured part of the body

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The nurse wrapped a clean bandage around his ankle."
    Dịch: Y tá quấn một miếng băng sạch quanh mắt cá chân của anh ấy..
  2. "You should change the bandage every day to prevent infection."
  3. "She keeps a small first-aid kit with bandages in her bag."

🔗 Collocations phổ biến: sterile bandage · adhesive bandage · elastic bandage · apply a bandage · change a bandage · first-aid bandage · gauze bandage

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách