Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2632
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: một dải vải hoặc vật liệu khác dùng để che vết thương, giữ gạc cố định, hoặc hỗ trợ phần cơ thể bị thương
📖 Định nghĩa (English): a strip of cloth or other material used to cover a wound, hold a dressing in place, or support an injured part of the body
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The nurse wrapped a clean bandage around his ankle."
Dịch: Y tá quấn một miếng băng sạch quanh mắt cá chân của anh ấy.. - ② "You should change the bandage every day to prevent infection."
- ③ "She keeps a small first-aid kit with bandages in her bag."
🔗 Collocations phổ biến: sterile bandage · adhesive bandage · elastic bandage · apply a bandage · change a bandage · first-aid bandage · gauze bandage
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun