helmet

helmet (mũ bảo hiểm) — chiếc mũ cứng bảo vệ đội trên đầu để giảm nguy cơ chấn thương, đặc biệt dành cho người lái xe, đi...

Bài 2542/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
helmet
Ngày đăng: — — Bài 2633
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2633
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: chiếc mũ cứng bảo vệ đội trên đầu để giảm nguy cơ chấn thương, đặc biệt dành cho người lái xe, đi xe đạp và công nhân xây dựng

📖 Định nghĩa (English): a hard protective hat worn on the head to reduce the risk of injury, especially by riders, cyclists, and construction workers

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Always wear a helmet when you ride a motorcycle."
    Dịch: Luôn đội mũ bảo hiểm khi bạn lái xe máy..
  2. "The workers put on their helmets before entering the construction site."
  3. "Her new bicycle helmet is bright yellow for safety."

🔗 Collocations phổ biến: safety helmet · bike helmet · motorcycle helmet · hard helmet · wear a helmet · helmet visor · helmet strap

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách