Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
228
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lỗi hoặc khiếm khuyết trong chương trình hoặc hệ thống máy tính, khiến nó tạo ra kết quả không chính xác hoặc không mong muốn.
📖 Định nghĩa (English): An error, flaw, or fault in a computer program or system that causes it to produce an incorrect or unexpected result.
💡 Ví dụ: "The team fixed a critical bug that was causing the application to crash on startup."
Dịch: Đội ngũ đã sửa một lỗi nghiêm trọng khiến ứng dụng bị treo khi khởi động..
Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun