---
title: "Bug"
excerpt: "Bug (Lỗi (phần mềm)) — Lỗi hoặc khiếm khuyết trong chương trình hoặc hệ thống máy tính, khiến nó tạo ra kết quả không ch..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "228"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bug/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bug/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Bug

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 228

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/bug/pronunciation.mp3,/audio/glossary/bug/example.mp3

## Bug /bʌɡ/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Lỗi hoặc khiếm khuyết trong chương trình hoặc hệ thống máy tính, khiến nó tạo ra kết quả không chính xác hoặc không mong muốn.

**📖 Định nghĩa (English):** An error, flaw, or fault in a computer program or system that causes it to produce an incorrect or unexpected result.

**💡 Ví dụ:** "The team fixed a critical bug that was causing the application to crash on startup."
 *Dịch: Đội ngũ đã sửa một lỗi nghiêm trọng khiến ứng dụng bị treo khi khởi động..*

**Chủ đề:** Công nghệ thông tin · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bug/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bug/
