bank account

bank account (tài khoản ngân hàng) — Tài khoản được mở tại ngân hàng, nơi một người có thể gửi tiền, rút tiền và quản lý tài chính của...

Bài 1210/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bank account
Ngày đăng: — — Bài 1210
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1210
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài khoản được mở tại ngân hàng, nơi một người có thể gửi tiền, rút tiền và quản lý tài chính của mình.

📖 Định nghĩa (English): An account opened at a bank where a person can deposit, withdraw money, and manage their finances.

💡 Ví dụ: "I opened a new bank account to receive my salary every month."
Dịch: Tôi đã mở một tài khoản ngân hàng mới để nhận lương hàng tháng..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách