Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1210
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài khoản được mở tại ngân hàng, nơi một người có thể gửi tiền, rút tiền và quản lý tài chính của mình.
📖 Định nghĩa (English): An account opened at a bank where a person can deposit, withdraw money, and manage their finances.
💡 Ví dụ: "I opened a new bank account to receive my salary every month."
Dịch: Tôi đã mở một tài khoản ngân hàng mới để nhận lương hàng tháng..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun