expenses

expenses (chi phí) — Chi phí là những khoản tiêu hao mà một doanh nghiệp hoặc cá nhân phải chịu trong quá trình hoạt đ...

Bài 1187/1194 trong thread: Thư viện thuật ngữ
expenses
Ngày đăng: — — Bài 1209
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1209
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chi phí là những khoản tiêu hao mà một doanh nghiệp hoặc cá nhân phải chịu trong quá trình hoạt động hàng ngày.

📖 Định nghĩa (English): Expenses are the costs incurred by a business or individual during daily operations or activities.

💡 Ví dụ: "Travel and meals are the largest expenses for business trips."
Dịch: Đi lại và ăn uống là những chi phí lớn nhất cho các chuyến công tác..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách