pension

pension (lương hưu, trợ cấp hưu trí) — Khoản tiền được trả định kỳ cho những người đã nghỉ hưu, thường do chính phủ hoặc chủ lao động cũ...

Bài 1188/1194 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pension
Ngày đăng: — — Bài 1211
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1211
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền được trả định kỳ cho những người đã nghỉ hưu, thường do chính phủ hoặc chủ lao động cũ chi trả.

📖 Định nghĩa (English): A regular payment made to people who have retired from work, usually by the government or a former employer.

💡 Ví dụ: "After retiring at 60, she received a monthly pension from the government."
Dịch: Sau khi nghỉ hưu ở tuổi 60, bà ấy nhận được lương hưu hàng tháng từ chính phủ..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách