bank draft

bank draft (hối phiếu ngân hàng) — Lệnh bằng văn bản từ một ngân hàng yêu cầu ngân hàng khác thanh toán một khoản tiền cụ thể cho mộ...

Bài 2981/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bank draft
Ngày đăng: — — Bài 2981
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2981
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lệnh bằng văn bản từ một ngân hàng yêu cầu ngân hàng khác thanh toán một khoản tiền cụ thể cho một người hoặc công ty được nêu tên.

📖 Định nghĩa (English): A written order from a bank directing another bank to pay a specific sum of money to a named person or company.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I paid the deposit with a bank draft."
    Dịch: Tôi đã thanh toán tiền đặt cọc bằng hối phiếu ngân hàng..
  2. "The buyer sent a bank draft to the seller as proof of payment."
  3. "Many suppliers prefer a bank draft over a personal check."

🔗 Collocations phổ biến: send a bank draft · pay by bank draft · issue a bank draft · bank draft payment

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách