capital appreciation

capital appreciation (sự tăng giá trị vốn) — Sự gia tăng giá trị thị trường của một khoản đầu tư hoặc tài sản trong một khoảng thời gian.

Bài 2982/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
capital appreciation
Ngày đăng: — — Bài 2982
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2982
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự gia tăng giá trị thị trường của một khoản đầu tư hoặc tài sản trong một khoảng thời gian.

📖 Định nghĩa (English): The increase in the market value of an investment or asset over a period of time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Real estate often provides long-term capital appreciation."
    Dịch: Bất động sản thường mang lại sự tăng giá trị vốn dài hạn..
  2. "Investors look for stocks with strong capital appreciation."
  3. "The fund focuses on capital appreciation rather than annual income."

🔗 Collocations phổ biến: long-term capital appreciation · capital appreciation tax · capital appreciation potential · target capital appreciation

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách